最新の報告によると、今年の経済成長率は予想以上に伸びた。
Theo báo cáo mới nhất, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay đã tăng vượt dự kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
1. Dài ra, vươn ra (chiều dài, chiều cao). 2. Phát triển, tăng trưởng (số lượng, kinh tế). 3. Kéo dài, giãn ra (thời gian, cơ thể).
伸びる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là 1. Dài ra, vươn ra (chiều dài, chiều cao). 2. Phát triển, tăng trưởng (số lượng, kinh tế). 3. Kéo dài, giãn ra (thời gian, cơ thể)..
Cách đọc là のびる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のびる
Hán Việt: Thân
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
最新の報告によると、今年の経済成長率は予想以上に伸びた。
Theo báo cáo mới nhất, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay đã tăng vượt dự kiến.
この地域では、観光客数が昨年より20%伸びている。
Số lượng khách du lịch tại khu vực này đang tăng 20% so với năm ngoái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.