きっと
Nghĩa: Chắc chắn
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
明日はきっと晴れる。
Ngày mai chắc chắn sẽ nắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Chắc chắn
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
明日はきっと晴れる。
Ngày mai chắc chắn sẽ nắng.
Nghĩa: Không thể nào
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
まさか失敗するとは思わなかった。
Không thể ngờ là thất bại.
Ví dụ 2
まさか彼女が別れを切り出すとは夢にも思わなかった。
Tôi nằm mơ cũng không nghĩ cô ấy sẽ nói lời chia tay.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.