大雑把
おおざっぱ
Nghĩa: Qua loa, sơ sài
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
大雑把(おおざっぱ)に説明(せつめい)する。
Giải thích qua loa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おおざっぱ
Nghĩa: Qua loa, sơ sài
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
大雑把(おおざっぱ)に説明(せつめい)する。
Giải thích qua loa.
しょうさい
Nghĩa: Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
事件の詳細は、明日の新聞で発表される予定だ。
Chi tiết của vụ án dự kiến sẽ được công bố trên báo ngày mai.
Ví dụ 2
報告書には、事故原因の詳細な分析が含まれていた。
Báo cáo bao gồm phân tích chi tiết nguyên nhân vụ tai nạn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.