活動
かつどう
Nghĩa: Hoạt động
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ボランティア(ぼらんてぃあ)活動(かつどう)。
Hoạt động tình nguyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かつどう
Nghĩa: Hoạt động
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ボランティア(ぼらんてぃあ)活動(かつどう)。
Hoạt động tình nguyện.
あんせい
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na, Động từ nhóm 3 (〜にする)
Ví dụ 1
夜間は、患者様がぐっすり眠れるよう、病室の安静を保つように努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì sự yên tĩnh trong phòng bệnh để bệnh nhân có thể ngủ ngon.
Ví dụ 2
転倒リスクがあるため、夜間は安静を保ち、ベッドから離れないよう声かけを行いました。
Vì có nguy cơ té ngã, vào ban đêm, chúng tôi đã nhắc nhở bệnh nhân giữ yên lặng và không rời khỏi giường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.