誠実
せいじつ
Nghĩa: Trung thực, thành thật
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
誠実(せいじつ)な人柄(ひとがら)。
Con người trung thực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいじつ
Nghĩa: Trung thực, thành thật
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
誠実(せいじつ)な人柄(ひとがら)。
Con người trung thực.
まじめ
Nghĩa: Nghiêm túc, chăm chỉ
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
真面目(まじめ)に勉強(べんきょう)する。
Học tập chăm chỉ.
Ví dụ 2
真面目な姿勢は、仕事の成功に繋がります。
Thái độ nghiêm túc sẽ dẫn đến thành công trong công việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.