招待
しょうたい
Nghĩa: Mời, chiêu đãi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誕生会に招待する。
Mời đến tiệc sinh nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうたい
Nghĩa: Mời, chiêu đãi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誕生会に招待する。
Mời đến tiệc sinh nhật.
よびだし
Nghĩa: Sự gọi, sự triệu tập; cuộc gọi; lời gọi. Trong ngữ cảnh phỏng vấn, thường là 'lời mời phỏng vấn', 'cuộc gọi mời'.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
書類選考を通過し、来週の面接の呼び出しをいただきました。
Tôi đã vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ và nhận được lời mời phỏng vấn vào tuần tới.
Ví dụ 2
面接の呼び出しは、通常メールまたは電話で行われます。
Lời mời phỏng vấn thường được thực hiện qua email hoặc điện thoại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.