無意識
むいしき
Nghĩa: Vô thức, bất tỉnh, mất ý thức
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi No
Ví dụ 1
事故で頭を強く打ち、患者は一時的に無意識の状態に陥った。
Bệnh nhân bị đập mạnh đầu trong tai nạn và tạm thời rơi vào trạng thái vô thức.
Ví dụ 2
医師は無意識の患者のバイタルサインを注意深く観察した。
Bác sĩ đã cẩn thận quan sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân bất tỉnh.
無意識 (muishiki) thường dùng để chỉ trạng thái mất ý thức do chấn thương, bệnh tật, hoặc do thuốc mê. Khác với 意識不明 (ishiki fumei) thường nhấn mạnh việc không thể giao tiếp, không phản ứng. Trong văn cảnh y tế, hay dùng 無意識の状態 (muishiki no joutai).