不眠
ふみん
Nghĩa: Mất ngủ, chứng mất ngủ
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
最近、不眠で悩んでいませんか?
Gần đây, bạn có bị mất ngủ không?
Ví dụ 2
不眠が続いており、日中の集中力が低下しています。
Tình trạng mất ngủ kéo dài khiến khả năng tập trung ban ngày của tôi bị giảm sút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふみん
Nghĩa: Mất ngủ, chứng mất ngủ
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
最近、不眠で悩んでいませんか?
Gần đây, bạn có bị mất ngủ không?
Ví dụ 2
不眠が続いており、日中の集中力が低下しています。
Tình trạng mất ngủ kéo dài khiến khả năng tập trung ban ngày của tôi bị giảm sút.
すいみん
Nghĩa: Giấc ngủ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
夜間、入居者様の睡眠状態は安定していました。
Vào ban đêm, tình trạng giấc ngủ của quý cư dân ổn định.
Ví dụ 2
昨夜は質の良い睡眠が取れたようです。
Tối qua có vẻ như đã có một giấc ngủ chất lượng tốt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.