飲み込む
のみこむ
Nghĩa: Nuốt
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
食べ物や飲み物を飲み込む時に痛みを感じますか。
Khi nuốt đồ ăn hay thức uống, bạn có cảm thấy đau không?
Ví dụ 2
薬を飲み込むのが難しいと感じることがありますか。
Bạn có khi nào cảm thấy khó nuốt thuốc không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のみこむ
Nghĩa: Nuốt
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
食べ物や飲み物を飲み込む時に痛みを感じますか。
Khi nuốt đồ ăn hay thức uống, bạn có cảm thấy đau không?
Ví dụ 2
薬を飲み込むのが難しいと感じることがありますか。
Bạn có khi nào cảm thấy khó nuốt thuốc không?
はきだす
Nghĩa: Nhả ra, phun ra, thải ra (nghĩa bóng: tàu/nhà ga 'nhả' hành khách ra một cách ồ ạt)
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
満員電車から、疲れ切った乗客たちが次々とホームに吐き出されていく。
Từ chuyến tàu đông nghịt, những hành khách mệt mỏi lần lượt đổ ra sân ga.
Ví dụ 2
ラッシュアワーになると、駅はまるで人を吐き出す巨大な口のようだ。
Cứ đến giờ cao điểm, nhà ga như một cái miệng khổng lồ đang phun người ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.