設定
せってい
Nghĩa: Cài đặt, thiết định
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
温度を設定する。
Cài đặt nhiệt độ.
Ví dụ 2
このソフトウェアは、詳細なセキュリティ設定が可能です。
Phần mềm này có thể thực hiện cài đặt bảo mật chi tiết.
Thường dùng với động từ 「する」để tạo thành「設定する」 (cài đặt, thiết lập). Khác với 「インストール」 (install) là cài đặt phần mềm, 「設定」 là tùy chỉnh các thông số sau khi cài đặt hoặc để vận hành.