何名様
なんめいさま
Nghĩa: Bao nhiêu vị / Mấy người ạ? (Kính ngữ dùng để hỏi số lượng khách)
Loại: Cụm danh từ / Lượng từ (kính ngữ)
Ví dụ 1
ご予約は何名様でいらっしゃいますか。
Quý khách đặt bàn cho bao nhiêu người ạ?
Ví dụ 2
お電話ありがとうございます。〇〇ホテルでございます。何名様のご予約でしょうか。
Cảm ơn quý khách đã gọi điện. Đây là khách sạn OOO. Quý khách đặt chỗ cho mấy người ạ?