Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

愛 và 愛情: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

愛

あい

Nghĩa: Tình yêu, sự yêu thương.

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼女への愛が深まるばかりだ。

Tình yêu dành cho cô ấy ngày càng sâu đậm.

Ví dụ 2

親の愛は計り知れない。

Tình yêu của cha mẹ là vô bờ bến.

Xem trang chi tiết 愛 →

B

愛情

あいじょう

Nghĩa: Tình yêu, tình cảm, lòng yêu thương (thường là tình yêu sâu sắc, gắn bó).

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼女の愛情深い眼差しに、私はいつも癒されている。

Ánh mắt đầy tình yêu thương của cô ấy luôn chữa lành cho tôi.

Ví dụ 2

親からの愛情をたっぷり受けて育った彼は、とても優しい人だ。

Anh ấy lớn lên trong vòng tay yêu thương đủ đầy của cha mẹ nên là một người rất dịu dàng.

Xem trang chi tiết 愛情 →

愛 và 愛情 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút