コメント
Nghĩa: Bình luận, lời bình
Loại: Danh từ / Động từ (コメントする)
Ví dụ 1
そのニュース記事には多くの批判的なコメントが寄せられた。
Bài báo đó đã nhận được nhiều bình luận chỉ trích.
Ví dụ 2
彼は公式なコメントを避けた。
Anh ấy đã tránh đưa ra bình luận chính thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Bình luận, lời bình
Loại: Danh từ / Động từ (コメントする)
Ví dụ 1
そのニュース記事には多くの批判的なコメントが寄せられた。
Bài báo đó đã nhận được nhiều bình luận chỉ trích.
Ví dụ 2
彼は公式なコメントを避けた。
Anh ấy đã tránh đưa ra bình luận chính thức.
はつげん
Nghĩa: Phát ngôn, lời nói, lời tuyên bố
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する)
Ví dụ 1
政治家の不用意な発言が、国民の間に大きな波紋を呼んだ。
Phát ngôn bất cẩn của chính trị gia đã gây ra làn sóng phản ứng lớn trong dân chúng.
Ví dụ 2
彼は会議で重要な発言をしたが、残念ながら記事には載らなかった。
Anh ấy đã đưa ra một phát ngôn quan trọng tại cuộc họp nhưng tiếc là không được đăng trên báo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.