方向
ほうこう
Nghĩa: Hướng, phương hướng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
どちらの**方向**へ行けばいいですか?
Tôi nên đi theo hướng nào?
Ví dụ 2
この**方向**にまっすぐ進んでください。
Xin hãy đi thẳng theo hướng này.
Thường được dùng để hỏi hoặc chỉ về một hướng chung, không nhất thiết là một điểm cụ thể. Khác với '方面' thường đi kèm với địa danh (例: 駅方面 - hướng ga).