発車
はっしゃ
Nghĩa: Sự khởi hành (của tàu, xe); việc tàu, xe chạy.
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
電車が発車ベルと共にホームを離れていった。
Con tàu rời sân ga cùng với tiếng chuông báo hiệu khởi hành.
Ví dụ 2
ラッシュアワーでは、次の発車まで時間がかからない。
Trong giờ cao điểm, thời gian chờ chuyến tiếp theo không lâu.
Thường dùng cho tàu, xe buýt, xe điện. Khác với 出発 (shuppatsu) dùng cho người hoặc phương tiện nói chung, 発車 (hassha) nhấn mạnh hành động "khởi động và chạy đi" của phương tiện.