見方
みかた
Nghĩa: Cách nhìn, quan điểm, góc nhìn (way of looking, viewpoint)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この問題に対する彼の見方は、他の専門家とは異なっていた。
Quan điểm của anh ấy về vấn đề này khác với các chuyên gia khác.
Ví dụ 2
新聞記事を読むときは、様々な見方があることを意識することが大切だ。
Khi đọc bài báo, điều quan trọng là phải nhận thức rằng có nhiều góc nhìn khác nhau.