お勧め
おすすめ
Nghĩa: Đề xuất, gợi ý, khuyến nghị (địa điểm, món ăn, hoạt động...)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このお寺は紅葉の時期に特にお勧めです。
Ngôi chùa này đặc biệt được đề xuất vào mùa lá đỏ.
Ví dụ 2
観光客にお勧めのお土産は何ですか?
Quà lưu niệm nào được gợi ý cho khách du lịch ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おすすめ
Nghĩa: Đề xuất, gợi ý, khuyến nghị (địa điểm, món ăn, hoạt động...)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このお寺は紅葉の時期に特にお勧めです。
Ngôi chùa này đặc biệt được đề xuất vào mùa lá đỏ.
Ví dụ 2
観光客にお勧めのお土産は何ですか?
Quà lưu niệm nào được gợi ý cho khách du lịch ạ?
すいせん
Nghĩa: Tiến cử, giới thiệu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
教授の推薦。
Sự giới thiệu của giáo sư.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.