弱み
よわみ
Nghĩa: Điểm yếu, nhược điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私の弱みは、完璧主義に陥りやすいところです。
Điểm yếu của tôi là dễ rơi vào chủ nghĩa hoàn hảo.
Ví dụ 2
面接では、自分の弱みを正直に話し、それをどう改善していくかを伝えることが重要です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là nói thật về điểm yếu của mình và trình bày cách bạn sẽ cải thiện chúng.