私の弱みは、完璧主義に陥りやすいところです。
Điểm yếu của tôi là dễ rơi vào chủ nghĩa hoàn hảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điểm yếu, nhược điểm
弱み trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điểm yếu, nhược điểm.
Cách đọc là よわみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわみ
Hán Việt: Nhược điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
私の弱みは、完璧主義に陥りやすいところです。
Điểm yếu của tôi là dễ rơi vào chủ nghĩa hoàn hảo.
面接では、自分の弱みを正直に話し、それをどう改善していくかを伝えることが重要です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là nói thật về điểm yếu của mình và trình bày cách bạn sẽ cải thiện chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.