私の長所は、どんな状況でも諦めずに目標達成に向けて努力できることです。
Điểm mạnh của tôi là có thể nỗ lực hướng tới mục tiêu mà không từ bỏ dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điểm mạnh, ưu điểm, sở trường.
長所 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điểm mạnh, ưu điểm, sở trường..
Cách đọc là ちょうしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうしょ
Hán Việt: Trường Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
私の長所は、どんな状況でも諦めずに目標達成に向けて努力できることです。
Điểm mạnh của tôi là có thể nỗ lực hướng tới mục tiêu mà không từ bỏ dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
面接では、自分の長所を具体例を挙げて説明することが重要です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là phải giải thích điểm mạnh của bản thân bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.