大凡
およそ
Nghĩa: Khoảng, ước chừng, đại khái.
Loại: Trạng từ / Danh từ làm trạng ngữ
Ví dụ 1
駅までここからおよそ10分です。
Từ đây đến nhà ga mất khoảng 10 phút.
Ví dụ 2
ホテルまではおよそ2キロメートルございます。
Đến khách sạn còn khoảng 2 kilomet nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
およそ
Nghĩa: Khoảng, ước chừng, đại khái.
Loại: Trạng từ / Danh từ làm trạng ngữ
Ví dụ 1
駅までここからおよそ10分です。
Từ đây đến nhà ga mất khoảng 10 phút.
Ví dụ 2
ホテルまではおよそ2キロメートルございます。
Đến khách sạn còn khoảng 2 kilomet nữa.
Nghĩa: Gần như, hầu hết, đại khái
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
満員電車で、乗客はほぼ身動きが取れない状態だった。
Trên chuyến tàu đông người, hành khách hầu như không thể cử động được.
Ví dụ 2
電車はほぼ定刻通りに到着しました。
Tàu đã đến gần như đúng giờ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.