緊急
きんきゅう
Nghĩa: Khẩn cấp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
Ví dụ 2
緊急の連絡があったため、彼は駅で降りて電話をかけた。
Vì có cuộc gọi khẩn cấp, anh ấy đã xuống ga và gọi điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きんきゅう
Nghĩa: Khẩn cấp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
Ví dụ 2
緊急の連絡があったため、彼は駅で降りて電話をかけた。
Vì có cuộc gọi khẩn cấp, anh ấy đã xuống ga và gọi điện.
つうじょう
Nghĩa: Thông thường
Loại: vocab
Ví dụ 1
通常(つうじょう)の料金(りょうきん)。
Giá cước thông thường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.