除く
のぞく
Nghĩa: Loại bỏ, trừ ra, ngoại trừ.
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
この調査結果は、特定の地域を除いた全国のデータに基づいている。
Kết quả khảo sát này dựa trên dữ liệu toàn quốc, trừ một số khu vực cụ thể.
Ví dụ 2
祝日を除く毎日、図書館は午前9時から開館しています。
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày, trừ các ngày lễ.