ルート
るーと
Nghĩa: Lộ trình, tuyến đường, đường đi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
こちらのルートで行けば、美術館まで約15分です。
Nếu đi theo lộ trình này, bạn sẽ đến bảo tàng trong khoảng 15 phút.
Ví dụ 2
どのルートが一番早いですか?
Lộ trình nào là nhanh nhất ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
るーと
Nghĩa: Lộ trình, tuyến đường, đường đi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
こちらのルートで行けば、美術館まで約15分です。
Nếu đi theo lộ trình này, bạn sẽ đến bảo tàng trong khoảng 15 phút.
Ví dụ 2
どのルートが一番早いですか?
Lộ trình nào là nhanh nhất ạ?
みちじゅん
Nghĩa: Lộ trình, đường đi, thứ tự đi.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
地図で目的地までの道順を確認してください。
Hãy xác nhận lộ trình đến điểm đến trên bản đồ.
Ví dụ 2
この道順は少し複雑ですが、景色は素晴らしいですよ。
Lộ trình này hơi phức tạp một chút nhưng cảnh quan thì tuyệt vời đó.
Thường dùng khi muốn hỏi hoặc giải thích một cách chi tiết về các bước đi, hoặc đường đi cụ thể đến một địa điểm. Phân biệt với 道 (みち) là con đường nói chung.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.