手前
てまえ
Nghĩa: Ngay trước, phía trước (một địa điểm, vị trí cụ thể).
Loại: Danh từ / Cụm danh từ
Ví dụ 1
銀行の手前で、左に曲がってください。
Xin hãy rẽ trái ngay trước ngân hàng.
Ví dụ 2
駅は、あの大きな交差点の手前にありますよ。
Nhà ga nằm ngay trước ngã tư lớn đó đấy.
Dùng để chỉ một vị trí nằm ngay "phía trước" một điểm mốc nào đó, chưa đến điểm mốc đó. Thường dùng với 「〜の手前で」. Cần phân biệt với 「〜の前」 (phía trước nói chung). 「手前」 nhấn mạnh sự "ngay trước, chưa đến".