汚れ
よごれ
Nghĩa: Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。
Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.
Ví dụ 2
お風呂に入る前に、汚れを確認しましょう。
Trước khi vào bồn tắm, hãy kiểm tra xem có vết bẩn nào không.