問題点
もんだいてん
Nghĩa: Điểm vấn đề, điểm tồn đọng, các khía cạnh cần giải quyết hoặc cải thiện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今日の朝礼で、現場の安全に関する問題点を洗い出しましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng liệt kê các điểm vấn đề liên quan đến an toàn tại công trường.
Ví dụ 2
昨日の作業で発見された問題点について、対策を共有します。
Chúng ta sẽ chia sẻ biện pháp đối phó với các điểm vấn đề được phát hiện trong công việc ngày hôm qua.
Thường dùng để chỉ rõ các khía cạnh cụ thể hoặc chi tiết của một vấn đề lớn, nhấn mạnh vào việc cần phải giải quyết hoặc cải thiện. Khác với '問題' (vấn đề) thường mang tính khái quát hơn.