Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa

固定 và 移動: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

固定

こてい

Nghĩa: Cố định, làm cho vững chắc, gắn chặt

Loại: Danh từ / Động từ Suru (固定する)

Ví dụ 1

足場材がしっかりと**固定**されているか、一つ一つ確認してください。

Hãy kiểm tra từng thanh giàn giáo xem đã được **cố định** chắc chắn chưa.

Ví dụ 2

地震対策のため、重い家具は壁に**固定**するべきです。

Để phòng chống động đất, đồ nội thất nặng nên được **cố định** vào tường.

Xem trang chi tiết 固定 →

B

移動

いどう

Nghĩa: Di chuyển

Loại: vocab

Ví dụ 1

バス(ばす)で移動(いどう)する。

Di chuyển bằng xe buýt.

Xem trang chi tiết 移動 →

固定 và 移動 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút