足場材がしっかりと**固定**されているか、一つ一つ確認してください。
Hãy kiểm tra từng thanh giàn giáo xem đã được **cố định** chắc chắn chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cố định, làm cho vững chắc, gắn chặt
固定 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cố định, làm cho vững chắc, gắn chặt.
Cách đọc là こてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (固定する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こてい
Hán Việt: Cố định
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (固定する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場材がしっかりと**固定**されているか、一つ一つ確認してください。
Hãy kiểm tra từng thanh giàn giáo xem đã được **cố định** chắc chắn chưa.
地震対策のため、重い家具は壁に**固定**するべきです。
Để phòng chống động đất, đồ nội thất nặng nên được **cố định** vào tường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.