具体的
ぐたいてきな
Nghĩa: Cụ thể, rõ ràng, có tính hiện thực
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
これまでの経験について、具体的な事例を挙げて説明してください。
Xin hãy giải thích về kinh nghiệm của bạn bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
Ví dụ 2
具体的な目標を設定することで、チームのモチベーションが高まりました。
Việc đặt ra các mục tiêu cụ thể đã giúp nâng cao động lực của đội nhóm.