これまでの経験について、具体的な事例を挙げて説明してください。
Xin hãy giải thích về kinh nghiệm của bạn bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cụ thể, rõ ràng, có tính hiện thực
具体的 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cụ thể, rõ ràng, có tính hiện thực.
Cách đọc là ぐたいてきな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐたいてきな
Hán Việt: Cụ Thể Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Shinkanzen
これまでの経験について、具体的な事例を挙げて説明してください。
Xin hãy giải thích về kinh nghiệm của bạn bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
具体的な目標を設定することで、チームのモチベーションが高まりました。
Việc đặt ra các mục tiêu cụ thể đã giúp nâng cao động lực của đội nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.