礼儀正しい
れいぎただしい
Nghĩa: Lễ phép, lịch sự, đúng mực
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
礼儀正しい態度は、面接官に良い印象を与えます。
Thái độ lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
Ví dụ 2
彼はいつも誰に対しても礼儀正しく接します。
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách lễ phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
れいぎただしい
Nghĩa: Lễ phép, lịch sự, đúng mực
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
礼儀正しい態度は、面接官に良い印象を与えます。
Thái độ lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
Ví dụ 2
彼はいつも誰に対しても礼儀正しく接します。
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách lễ phép.
マナーいはん
Nghĩa: Vi phạm quy tắc ứng xử, hành vi thiếu lịch sự.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
満員電車内での大声での会話は、周囲の乗客にとってマナー違反です。
Việc nói chuyện lớn tiếng trong tàu điện đông người là hành vi thiếu lịch sự đối với các hành khách xung quanh.
Ví dụ 2
リュックサックを背負ったまま乗車するのは、マナー違反とされています。
Việc lên tàu mà vẫn đeo ba lô sau lưng được xem là hành vi thiếu lịch sự.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.