通勤
つうきん
Nghĩa: Đi làm (bằng phương tiện)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
毎日(まいにち)一時間(いちじかん)かけて通勤(つうきん)する。
Mỗi ngày mất 1 tiếng đi làm.
Ví dụ 2
彼は会社の近くに引っ越して、通勤時間を大幅に短縮した。
Anh ấy đã chuyển đến gần công ty để rút ngắn đáng kể thời gian đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つうきん
Nghĩa: Đi làm (bằng phương tiện)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
毎日(まいにち)一時間(いちじかん)かけて通勤(つうきん)する。
Mỗi ngày mất 1 tiếng đi làm.
Ví dụ 2
彼は会社の近くに引っ越して、通勤時間を大幅に短縮した。
Anh ấy đã chuyển đến gần công ty để rút ngắn đáng kể thời gian đi làm.
つうがく
Nghĩa: Đi học (bằng phương tiện)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)で通学(つうがく)する。
Đi học bằng xe đạp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.