不注意
ふちゅうい
Nghĩa: Sự bất cẩn, lơ đễnh, thiếu chú ý.
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
不注意による事故を防ぐために、常に周りを確認しましょう。
Để ngăn ngừa tai nạn do bất cẩn, hãy luôn kiểm tra xung quanh.
Ví dụ 2
わずかな不注意が大きな災害を引き起こすことがあります。
Một chút bất cẩn nhỏ cũng có thể gây ra thảm họa lớn.