回復
かいふく
Nghĩa: Hồi phục
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
景気が回復する。
Kinh tế hồi phục.
Ví dụ 2
経済は少しずつ回復している。
Kinh tế đang dần dần hồi phục.
Thường dùng để chỉ sự phục hồi từ trạng thái xấu (bệnh tật, suy thoái kinh tế, mệt mỏi) trở lại trạng thái tốt hơn hoặc ban đầu. Khác với 復旧 (khôi phục cơ sở vật chất sau thiên tai) và 改善 (cải thiện một vấn đề, không nhất thiết là từ trạng thái xấu).