溶ける
とける
Nghĩa: Tan chảy
Loại: vocab
Ví dụ 1
氷(こおり)が溶ける(とける)。
Băng tan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とける
Nghĩa: Tan chảy
Loại: vocab
Ví dụ 1
氷(こおり)が溶ける(とける)。
Băng tan.
とける
Nghĩa: Được giải quyết, được tháo gỡ, tan chảy, được hóa giải
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
難しい問題がやっと解けた。
Cuối cùng thì vấn đề khó cũng đã được giải quyết.
Ví dụ 2
靴ひもが解けているよ。結び直した方がいい。
Dây giày của bạn bị tuột rồi kìa. Nên buộc lại đi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.