遂行
すいこう
Nghĩa: Hoàn thành / Thực thi
Loại: vocab
Ví dụ 1
任務(にんむ)を遂行(すいこう)する。
Thực thi nhiệm vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すいこう
Nghĩa: Hoàn thành / Thực thi
Loại: vocab
Ví dụ 1
任務(にんむ)を遂行(すいこう)する。
Thực thi nhiệm vụ.
たっせい
Nghĩa: Đạt được
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
目標を達成する。
Đạt được mục tiêu.
Ví dụ 2
長年の夢を達成できて、本当に嬉しいです。
Tôi thực sự rất vui vì đã đạt được ước mơ ấp ủ bấy lâu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.