禁止
きんし
Nghĩa: Cấm
Loại: vocab
Ví dụ 1
立ち入り(たちいり)禁止(きんし)。
Cấm vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きんし
Nghĩa: Cấm
Loại: vocab
Ví dụ 1
立ち入り(たちいり)禁止(きんし)。
Cấm vào.
きょか
Nghĩa: Sự cho phép, sự chấp thuận; cấp phép, cho phép
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この公園でのキャンプは許可されていません。
Cắm trại ở công viên này không được phép.
Ví dụ 2
海外旅行にはパスポートとビザの許可が必要です。
Để đi du lịch nước ngoài, cần có hộ chiếu và thị thực được cấp phép.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.