この公園でのキャンプは許可されていません。
Cắm trại ở công viên này không được phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự cho phép, sự chấp thuận; cấp phép, cho phép
許可 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự cho phép, sự chấp thuận; cấp phép, cho phép.
Cách đọc là きょか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょか
Hán Việt: HỨA KHẢ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
この公園でのキャンプは許可されていません。
Cắm trại ở công viên này không được phép.
海外旅行にはパスポートとビザの許可が必要です。
Để đi du lịch nước ngoài, cần có hộ chiếu và thị thực được cấp phép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.