彼の間違いを許すことはできない。
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tha thứ, cho phép, chấp nhận
許す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tha thứ, cho phép, chấp nhận.
Cách đọc là ゆるす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆるす
Hán Việt: HỨA
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼の間違いを許すことはできない。
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
父は私が一人で旅行するのを許してくれた。
Bố đã cho phép tôi đi du lịch một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.