許す
ゆるす
Nghĩa: Tha thứ, cho phép, chấp nhận
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼の間違いを許すことはできない。
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
Ví dụ 2
父は私が一人で旅行するのを許してくれた。
Bố đã cho phép tôi đi du lịch một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆるす
Nghĩa: Tha thứ, cho phép, chấp nhận
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼の間違いを許すことはできない。
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
Ví dụ 2
父は私が一人で旅行するのを許してくれた。
Bố đã cho phép tôi đi du lịch một mình.
みとめる
Nghĩa: Công nhận, thừa nhận, cho phép
Loại: Động từ nhóm 2 (tha động từ)
Ví dụ 1
彼の努力を認めざるを得ない。
Không thể không công nhận những nỗ lực của anh ấy.
Ví dụ 2
自分の過ちを正直に認めるべきだ。
Bạn nên thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.