休暇
きゅうか
Nghĩa: Kỳ nghỉ
Loại: vocab
Ví dụ 1
夏(なつ)休暇(きゅうか)。
Kỳ nghỉ hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きゅうか
Nghĩa: Kỳ nghỉ
Loại: vocab
Ví dụ 1
夏(なつ)休暇(きゅうか)。
Kỳ nghỉ hè.
たやすみ
Nghĩa: ngày nghỉ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
今日は休みだから、映画を見に行く
Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi sẽ đi xem phim
Ví dụ 2
彼は休みを取って、旅行に行った
Anh ấy đã xin nghỉ và đi du lịch
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.