訪ねる
たずねる
Nghĩa: Thăm (người)
Loại: vocab
Ví dụ 1
友人(ゆうじん)を訪ねる(たずねる)。
Thăm bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たずねる
Nghĩa: Thăm (người)
Loại: vocab
Ví dụ 1
友人(ゆうじん)を訪ねる(たずねる)。
Thăm bạn.
ほうもん
Nghĩa: Thăm hỏi, viếng thăm, ghé thăm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ビジネスシーンでの訪問は、事前の連絡が必須です。
Trong môi trường kinh doanh, việc ghé thăm bắt buộc phải liên hệ trước.
Ví dụ 2
先生のお宅を訪問しました。
Tôi đã đến thăm nhà thầy giáo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.