輝く
かがやく
Nghĩa: Tỏa sáng
Loại: vocab
Ví dụ 1
星(ほし)が輝く(かがやく)。
Ngôi sao tỏa sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かがやく
Nghĩa: Tỏa sáng
Loại: vocab
Ví dụ 1
星(ほし)が輝く(かがやく)。
Ngôi sao tỏa sáng.
あかるく
Nghĩa: sáng sủa, vui vẻ
Loại: い形容詞
Ví dụ 1
部屋が明るく(あかるく)なった
Phòng trở nên sáng sủa
Ví dụ 2
彼はいつも明るく(あかるく)笑っている
Anh ấy luôn cười vui vẻ
Khác với 暗い(くらい) là u ám, tối tăm
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.