妨げる
さまたげる
Nghĩa: Gây cản trở
Loại: vocab
Ví dụ 1
安眠(あんみん)を妨げる(さまたげる)。
Làm phiền giấc ngủ ngon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さまたげる
Nghĩa: Gây cản trở
Loại: vocab
Ví dụ 1
安眠(あんみん)を妨げる(さまたげる)。
Làm phiền giấc ngủ ngon.
さしつかえる
Nghĩa: Gây trở ngại, gây phiền hà, gây bất tiện, ảnh hưởng
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
仕事に差し支えるといけないので、早めに帰ります。
Vì không muốn gây ảnh hưởng đến công việc nên tôi sẽ về sớm.
Ví dụ 2
もし差し支えなければ、お名前を伺ってもよろしいでしょうか。
Nếu không có gì bất tiện, tôi có thể hỏi tên bạn được không?
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.