不足
ふそく
Nghĩa: Thiếu hụt; không đủ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
最近、睡眠不足です。
Gần đây tôi bị thiếu ngủ.
Ví dụ 2
このプロジェクトは予算が不足している。
Dự án này đang thiếu hụt ngân sách.
不足 (ふそく) là một danh từ hoặc danh động từ (kết hợp với する để tạo thành động từ 不足する). Nó diễn tả trạng thái thiếu thốn, không đủ so với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc số lượng cần thiết. Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất (tiền bạc, thực phẩm, nước, điện) h…