連休
れんきゅう
kỳ nghỉ liền nhiều ngày
Hán Việt: LIÊN HƯU
連休に温泉へ行きます。
Kỳ nghỉ dài tôi đi suối nước nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 休 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 連休 (れんきゅう) – kỳ nghỉ liền nhiều ngày.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
連休 → れんきゅう
休む → やすむ
運休 → うんきゅう
定休日 → ていきゅうび
休憩する → きゅうけいする
本日休業 → ほんじつきゅうぎょう
7 mục hiển thị
れんきゅう
kỳ nghỉ liền nhiều ngày
Hán Việt: LIÊN HƯU
連休に温泉へ行きます。
Kỳ nghỉ dài tôi đi suối nước nóng.
やすむ
nghỉ
Hán Việt: HƯU
熱がありますので、今日は会社を休みます。
Vì bị sốt nên hôm nay tôi nghỉ làm.
うんきゅう
ngừng chạy tàu/xe
「運休」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'運休' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ていきゅうび
ngày nghỉ cố định
「定休日」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'定休日' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きゅうけいする
nghỉ giải lao
Hán Việt: HƯU KHẾ
少し休憩しましょう。
Chúng ta nghỉ giải lao một chút đi.
ほんじつきゅうぎょう
hôm nay nghỉ
Hán Việt: BẢN NHẬT HƯU NGHIỆP
店のドアに本日休業と書いてあります。
Trên cửa hàng có ghi hôm nay nghỉ.
うんきゅうする
ngừng chạy
この場面では「運休する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '運休する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.