作文
さくぶん
bài văn
Hán Việt: TÁC VĂN
日本語で作文を書きます。
Tôi viết bài văn bằng tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 作 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 作文 (さくぶん) – bài văn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
作文 → さくぶん
操作 → そうさ
作品 → さくひん
作家 → さっか
作曲 → さっきょく
操作する → そうさする
6 mục hiển thị
さくぶん
bài văn
Hán Việt: TÁC VĂN
日本語で作文を書きます。
Tôi viết bài văn bằng tiếng Nhật.
そうさ
thao tác
Hán Việt: THAO TÁC
この機械の操作は簡単です。
Thao tác của máy này đơn giản.
さくひん
tác phẩm
Hán Việt: TÁC PHẨM
この作家の作品をよく読みます。
Tôi thường đọc tác phẩm của nhà văn này.
さっか
tác giả, nhà văn
Hán Việt: TÁC GIA
好きな作家の新しい本を買いました。
Tôi đã mua sách mới của nhà văn yêu thích.
さっきょく
sáng tác nhạc
Hán Việt: TÁC KHÚC
この曲の作曲は有名な音楽家です。
Phần sáng tác của bài này là nhạc sĩ nổi tiếng.
そうさする
thao tác; vận hành
この場面では「操作する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '操作する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.