特別
とくべつ
đặc biệt
Hán Việt: ĐẶC BIỆT
今日は特別な日です。
Hôm nay là ngày đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 別 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 特別 (とくべつ) – đặc biệt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
特別 → とくべつ
税別 → ぜいべつ
別々 → べつべつ
別に → べつに
別れる → わかれる
5 mục hiển thị
とくべつ
đặc biệt
Hán Việt: ĐẶC BIỆT
今日は特別な日です。
Hôm nay là ngày đặc biệt.
ぜいべつ
chưa gồm thuế
「税別」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'税別' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
べつべつ
riêng biệt; từng cái riêng
「別々」はN4でよく出る表現です。
'別々' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
べつに
riêng; không đặc biệt
「別に」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '別に', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
わかれる
chia tay, tách ra
Hán Việt: BIỆT
駅で友達と別れました。
Tôi đã chia tay/tạm biệt bạn ở ga.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.