品物
しなもの
hàng hóa, đồ vật
Hán Việt: PHẨM VẬT
この店は品物が多いです。
Cửa hàng này có nhiều hàng hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 品 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 品物 (しなもの) – hàng hóa, đồ vật.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
品物 → しなもの
食品 → しょくひん
作品 → さくひん
商品 → しょうひん
返品 → へんぴん
返品する → へんぴんする
6 mục hiển thị
しなもの
hàng hóa, đồ vật
Hán Việt: PHẨM VẬT
この店は品物が多いです。
Cửa hàng này có nhiều hàng hóa.
しょくひん
thực phẩm
Hán Việt: THỰC PHẨM
スーパーで冷凍食品を買いました。
Tôi đã mua thực phẩm đông lạnh ở siêu thị.
さくひん
tác phẩm
Hán Việt: TÁC PHẨM
この作家の作品をよく読みます。
Tôi thường đọc tác phẩm của nhà văn này.
しょうひん
sản phẩm; hàng hóa
「商品」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'商品' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
へんぴん
trả hàng
「返品」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'返品' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
へんぴんする
trả hàng
この場面では「返品する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返品する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.